← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Đại 大

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

大

dà · 3 nét · bộ 大 Đại

大 大 大
天

tiān · 4 nét · bộ 大 Đại

天 天 天
太

tài · 4 nét · bộ 大 Đại

太 太 太
头

tóu · 5 nét · bộ 大 Đại

头 头 头
套

tào · 10 nét · bộ 大 Đại

套 套 套
失

shī · 5 nét · bộ 大 Đại

失 失 失
奇

qí · 8 nét · bộ 大 Đại

奇 奇 奇
夫

fū · 4 nét · bộ 大 Đại

夫 夫 夫
奖

jiǎng · 9 nét · bộ 大 Đại

奖 奖 奖
奋

fèn · 8 nét · bộ 大 Đại

奋 奋 奋
奈

nài · 8 nét · bộ 大 Đại

奈 奈 奈
夹

jiā · 6 nét · bộ 大 Đại

夹 夹 夹
央

yāng · 5 nét · bộ 大 Đại

央 央 央
夺

duó · 6 nét · bộ 大 Đại

夺 夺 夺
奔

bēn · 8 nét · bộ 大 Đại

奔 奔 奔
奏

zòu · 9 nét · bộ 大 Đại

奏 奏 奏
奉

fèng · 8 nét · bộ 大 Đại

奉 奉 奉
夸

kuā · 6 nét · bộ 大 Đại

夸 夸 夸
奥

ào · 12 nét · bộ 大 Đại

奥 奥 奥
契

qì · 9 nét · bộ 大 Đại

契 契 契