Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
wài · 5 nét · bộ 夕 Tịch
duō · 6 nét · bộ 夕 Tịch
yè · 8 nét · bộ 夕 Tịch
gòu · 11 nét · bộ 夕 Tịch
xī · 3 nét · bộ 夕 Tịch