← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Sĩ 士

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

声

shēng · 7 nét · bộ 士 Sĩ

声 声 声
士

shì · 3 nét · bộ 士 Sĩ

士 士 士
壮

zhuàng · 6 nét · bộ 士 Sĩ

壮 壮 壮
壶

hú · 10 nét · bộ 士 Sĩ

壶 壶 壶
壳

ké · 8 nét · bộ 士 Sĩ

壳 壳 壳