Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
shēng · 7 nét · bộ 士 Sĩ
shì · 3 nét · bộ 士 Sĩ
zhuàng · 6 nét · bộ 士 Sĩ
hú · 10 nét · bộ 士 Sĩ
ké · 8 nét · bộ 士 Sĩ