← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thổ 土

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

地

de · 6 nét · bộ 土 Thổ

地 地 地
场

chǎng · 6 nét · bộ 土 Thổ

场 场 场
在

zài · 6 nét · bộ 土 Thổ

在 在 在
坏

huài · 7 nét · bộ 土 Thổ

坏 坏 坏
坐

zuò · 7 nét · bộ 土 Thổ

坐 坐 坐
块

kuài · 7 nét · bộ 土 Thổ

块 块 块
堂

táng · 11 nét · bộ 土 Thổ

堂 堂 堂
墙

qiáng · 14 nét · bộ 土 Thổ

墙 墙 墙
境

jìng · 14 nét · bộ 土 Thổ

境 境 境
基

jī · 11 nét · bộ 土 Thổ

基 基 基
土

tǔ · 3 nét · bộ 土 Thổ

土 土 土
增

zēng · 15 nét · bộ 土 Thổ

增 增 增
坚

jiān · 7 nét · bộ 土 Thổ

坚 坚 坚
城

chéng · 9 nét · bộ 土 Thổ

城 城 城
型

xíng · 9 nét · bộ 土 Thổ

型 型 型
培

péi · 11 nét · bộ 土 Thổ

培 培 培
填

tián · 13 nét · bộ 土 Thổ

填 填 填
均

jūn · 7 nét · bộ 土 Thổ

均 均 均
塑

sù · 13 nét · bộ 土 Thổ

塑 塑 塑
址

zhǐ · 7 nét · bộ 土 Thổ

址 址 址