← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Vi 囗

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

国

guó · 8 nét · bộ 囗 Vi

国 国 国
回

huí · 6 nét · bộ 囗 Vi

回 回 回
图

tú · 8 nét · bộ 囗 Vi

图 图 图
四

sì · 5 nét · bộ 囗 Vi

四 四 四
园

yuán · 7 nét · bộ 囗 Vi

园 园 园
因

yīn · 6 nét · bộ 囗 Vi

因 因 因
团

tuán · 6 nét · bộ 囗 Vi

团 团 团
围

wéi · 7 nét · bộ 囗 Vi

围 围 围
困

kùn · 7 nét · bộ 囗 Vi

困 困 困
固

gù · 8 nét · bộ 囗 Vi

固 固 固
圆

yuán · 10 nét · bộ 囗 Vi

圆 圆 圆
圈

quān · 11 nét · bộ 囗 Vi

圈 圈 圈
囱

cōng · 7 nét · bộ 囗 Vi

囱 囱 囱
囚

qiú · 5 nét · bộ 囗 Vi

囚 囚 囚