Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
· 6 nét · bộ 口 Khẩu
· 3 nét · bộ 口 Khẩu
· 6 nét · bộ 口 Khẩu
· 6 nét · bộ 口 Khẩu
· 7 nét · bộ 口 Khẩu
· 5 nét · bộ 口 Khẩu
· 11 nét · bộ 口 Khẩu
· 8 nét · bộ 口 Khẩu
· 7 nét · bộ 口 Khẩu
· 12 nét · bộ 口 Khẩu
· 6 nét · bộ 口 Khẩu
· 11 nét · bộ 口 Khẩu
· 9 nét · bộ 口 Khẩu
· 5 nét · bộ 口 Khẩu
· 10 nét · bộ 口 Khẩu
· 5 nét · bộ 口 Khẩu
· 7 nét · bộ 口 Khẩu
· 12 nét · bộ 口 Khẩu
· 6 nét · bộ 口 Khẩu
· 8 nét · bộ 口 Khẩu