← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Hựu 又

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

友

yǒu · 4 nét · bộ 又 Hựu

友 友 友
发

fā · 5 nét · bộ 又 Hựu

发 发 发
取

qǔ · 8 nét · bộ 又 Hựu

取 取 取
受

shòu · 8 nét · bộ 又 Hựu

受 受 受
变

biàn · 8 nét · bộ 又 Hựu

变 变 变
又

yòu · 2 nét · bộ 又 Hựu

又 又 又
反

fǎn · 4 nét · bộ 又 Hựu

反 反 反
及

jí · 4 nét · bộ 又 Hựu

及 及 及
双

shuāng · 4 nét · bộ 又 Hựu

双 双 双
叔

shū · 8 nét · bộ 又 Hựu

叔 叔 叔
叉

chā · 3 nét · bộ 又 Hựu

叉 叉 叉
叠

dié · 13 nét · bộ 又 Hựu

叠 叠 叠
叛

pàn · 9 nét · bộ 又 Hựu

叛 叛 叛
叙

xù · 9 nét · bộ 又 Hựu

叙 叙 叙