← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Bốc 卜

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

卡

kǎ · 5 nét · bộ 卜 Bốc

卡 卡 卡
占

zhàn · 5 nét · bộ 卜 Bốc

占 占 占
卧

wò · 8 nét · bộ 卜 Bốc

卧 卧 卧
卜

bo · 2 nét · bộ 卜 Bốc

卜 卜 卜
卦

guà · 8 nét · bộ 卜 Bốc

卦 卦 卦
卤

lǔ · 7 nét · bộ 卜 Bốc

卤 卤 卤