← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thập 十

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

半

bàn · 5 nét · bộ 十 Thập

半 半 半
南

nán · 9 nét · bộ 十 Thập

南 南 南
午

wǔ · 4 nét · bộ 十 Thập

午 午 午
十

shí · 2 nét · bộ 十 Thập

十 十 十
单

dān · 8 nét · bộ 十 Thập

单 单 单
卖

mài · 8 nét · bộ 十 Thập

卖 卖 卖
千

qiān · 3 nét · bộ 十 Thập

千 千 千
升

shēng · 4 nét · bộ 十 Thập

升 升 升
华

huá · 6 nét · bộ 十 Thập

华 华 华
协

xié · 6 nét · bộ 十 Thập

协 协 协
博

bó · 12 nét · bộ 十 Thập

博 博 博
卑

bēi · 8 nét · bộ 十 Thập

卑 卑 卑
卉

huì · 5 nét · bộ 十 Thập

卉 卉 卉
卓

zhuó · 8 nét · bộ 十 Thập

卓 卓 卓
卒

zú · 8 nét · bộ 十 Thập

卒 卒 卒