← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Điểu 鸟

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

鸡

jī · 7 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鸡 鸡 鸡
鸟

niǎo · 5 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鸟 鸟 鸟
鸭

yā · 10 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鸭 鸭 鸭
鹅

é · 12 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鹅 鹅 鹅
鹤

hè · 15 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鹤 鹤 鹤
鸽

gē · 11 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鸽 鸽 鸽
鸣

míng · 8 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鸣 鸣 鸣
鹏

péng · 13 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鹏 鹏 鹏
鸦

yā · 9 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鸦 鸦 鸦
鹰

yīng · 18 nét · bộ 鳥/鸟 Điểu

鹰 鹰 鹰