← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Lực 力

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

动

dòng · 6 nét · bộ 力 Lực

动 动 动
力

lì · 2 nét · bộ 力 Lực

力 力 力
加

jiā · 5 nét · bộ 力 Lực

加 加 加
务

wù · 6 nét · bộ 力 Lực

务 务 务
办

bàn · 4 nét · bộ 力 Lực

办 办 办
助

zhù · 7 nét · bộ 力 Lực

助 助 助
努

nǔ · 7 nét · bộ 力 Lực

努 努 努
功

gōng · 5 nét · bộ 力 Lực

功 功 功
势

shì · 8 nét · bộ 力 Lực

势 势 势
劲

jìn · 7 nét · bộ 力 Lực

劲 劲 劲
勇

yǒng · 9 nét · bộ 力 Lực

勇 勇 勇
劳

láo · 8 nét · bộ 力 Lực

劳 劳 劳
勤

qín · 13 nét · bộ 力 Lực

勤 勤 勤
励

lì · 7 nét · bộ 力 Lực

励 励 励
劝

quàn · 4 nét · bộ 力 Lực

劝 劝 劝
劫

jié · 7 nét · bộ 力 Lực

劫 劫 劫
劣

liè · 6 nét · bộ 力 Lực

劣 劣 劣
勃

bó · 9 nét · bộ 力 Lực

勃 勃 勃
募

mù · 12 nét · bộ 力 Lực

募 募 募
勘

kān · 11 nét · bộ 力 Lực

勘 勘 勘