← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Mã 马

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

马

mǎ · 3 nét · bộ 馬/马 Mã

马 马 马
骑

qí · 11 nét · bộ 馬/马 Mã

骑 骑 骑
验

yàn · 10 nét · bộ 馬/马 Mã

验 验 验
骗

piàn · 12 nét · bộ 馬/马 Mã

骗 骗 骗
驾

jià · 8 nét · bộ 馬/马 Mã

驾 驾 驾
驶

shǐ · 8 nét · bộ 馬/马 Mã

驶 驶 驶
骂

mà · 9 nét · bộ 馬/马 Mã

骂 骂 骂
骄

jiāo · 9 nét · bộ 馬/马 Mã

骄 骄 骄
驻

zhù · 8 nét · bộ 馬/马 Mã

驻 驻 驻
骤

zhòu · 17 nét · bộ 馬/马 Mã

骤 骤 骤
驳

bó · 7 nét · bộ 馬/马 Mã

驳 驳 驳
驱

qū · 7 nét · bộ 馬/马 Mã

驱 驱 驱
骚

sāo · 12 nét · bộ 馬/马 Mã

骚 骚 骚
驰

chí · 6 nét · bộ 馬/马 Mã

驰 驰 驰
骇

hài · 9 nét · bộ 馬/马 Mã

骇 骇 骇
骏

jùn · 10 nét · bộ 馬/马 Mã

骏 骏 骏
驮

tuó · 6 nét · bộ 馬/马 Mã

驮 驮 驮
驯

xùn · 6 nét · bộ 馬/马 Mã

驯 驯 驯
驭

yù · 5 nét · bộ 馬/马 Mã

驭 驭 驭