← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thực 饣

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

饭

fàn · 7 nét · bộ 食/饣 Thực

饭 饭 饭
馆

guǎn · 11 nét · bộ 食/饣 Thực

馆 馆 馆
饿

è · 10 nét · bộ 食/饣 Thực

饿 饿 饿
食

shí · 9 nét · bộ 食/饣 Thực

食 食 食
餐

cān · 16 nét · bộ 食/饣 Thực

餐 餐 餐
饱

bǎo · 8 nét · bộ 食/饣 Thực

饱 饱 饱
饺

jiǎo · 9 nét · bộ 食/饣 Thực

饺 饺 饺
饮

yǐn · 7 nét · bộ 食/饣 Thực

饮 饮 饮
饰

shì · 8 nét · bộ 食/饣 Thực

饰 饰 饰
饼

bǐng · 9 nét · bộ 食/饣 Thực

饼 饼 饼
馒

mán · 14 nét · bộ 食/饣 Thực

馒 馒 馒
饥

jī · 5 nét · bộ 食/饣 Thực

饥 饥 饥
馈

kuì · 12 nét · bộ 食/饣 Thực

馈 馈 馈
饶

ráo · 9 nét · bộ 食/饣 Thực

饶 饶 饶
饲

sì · 8 nét · bộ 食/饣 Thực

饲 饲 饲
馋

chán · 12 nét · bộ 食/饣 Thực

馋 馋 馋
饵

ěr · 9 nét · bộ 食/饣 Thực

饵 饵 饵
馁

něi · 10 nét · bộ 食/饣 Thực

馁 馁 馁
馅

xiàn · 11 nét · bộ 食/饣 Thực

馅 馅 馅