Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
yīn · 9 nét · bộ 音 Âm
zhāng · 11 nét · bộ 音 Âm
jìng · 11 nét · bộ 音 Âm
yùn · 13 nét · bộ 音 Âm