← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Đao 刂

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

分

fēn · 4 nét · bộ 刀/刂 Đao

分 分 分
到

dào · 8 nét · bộ 刀/刂 Đao

到 到 到
前

qián · 9 nét · bộ 刀/刂 Đao

前 前 前
别

bié · 7 nét · bộ 刀/刂 Đao

别 别 别
利

lì · 7 nét · bộ 刀/刂 Đao

利 利 利
刻

kè · 8 nét · bộ 刀/刂 Đao

刻 刻 刻
划

huà · 6 nét · bộ 刀/刂 Đao

划 划 划
刚

gāng · 6 nét · bộ 刀/刂 Đao

刚 刚 刚
制

zhì · 8 nét · bộ 刀/刂 Đao

制 制 制
剧

jù · 10 nét · bộ 刀/刂 Đao

剧 剧 剧
创

chuàng · 6 nét · bộ 刀/刂 Đao

创 创 创
初

chū · 8 nét · bộ 刀/刂 Đao

初 初 初
切

qiè · 4 nét · bộ 刀/刂 Đao

切 切 切
判

pàn · 7 nét · bộ 刀/刂 Đao

判 判 判
刀

dāo · 2 nét · bộ 刀/刂 Đao

刀 刀 刀
列

liè · 6 nét · bộ 刀/刂 Đao

列 列 列
刺

cì · 8 nét · bộ 刀/刂 Đao

刺 刺 刺
刷

shuā · 8 nét · bộ 刀/刂 Đao

刷 刷 刷
则

zé · 6 nét · bộ 刀/刂 Đao

则 则 则
剩

shèng · 12 nét · bộ 刀/刂 Đao

剩 剩 剩