Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
xié · 15 nét · bộ 革 Cách
gé · 9 nét · bộ 革 Cách
biān · 18 nét · bộ 革 Cách
bǎ · 13 nét · bộ 革 Cách
jū · 17 nét · bộ 革 Cách
xuē · 13 nét · bộ 革 Cách