Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
nán · 10 nét · bộ 隹 Chuy
jí · 12 nét · bộ 隹 Chuy
xióng · 12 nét · bộ 隹 Chuy
gù · 12 nét · bộ 隹 Chuy
diāo · 16 nét · bộ 隹 Chuy
yǎ · 12 nét · bộ 隹 Chuy
què · 11 nét · bộ 隹 Chuy
yàn · 12 nét · bộ 隹 Chuy