← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Chuy 隹

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

难

nán · 10 nét · bộ 隹 Chuy

难 难 难
集

jí · 12 nét · bộ 隹 Chuy

集 集 集
雄

xióng · 12 nét · bộ 隹 Chuy

雄 雄 雄
雇

gù · 12 nét · bộ 隹 Chuy

雇 雇 雇
雕

diāo · 16 nét · bộ 隹 Chuy

雕 雕 雕
雅

yǎ · 12 nét · bộ 隹 Chuy

雅 雅 雅
雀

què · 11 nét · bộ 隹 Chuy

雀 雀 雀
雁

yàn · 12 nét · bộ 隹 Chuy

雁 雁 雁