Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
· 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 5 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 11 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 6 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 10 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 8 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 12 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 6 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 6 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 8 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 10 nét · bộ 阜/阝 Phụ
· 11 nét · bộ 阜/阝 Phụ