← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Phụ 阝

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

院

yuàn · 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ

院 院 院
队

duì · 5 nét · bộ 阜/阝 Phụ

队 队 队
随

suí · 11 nét · bộ 阜/阝 Phụ

随 随 随
阳

yáng · 6 nét · bộ 阜/阝 Phụ

阳 阳 阳
阴

yīn · 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ

阴 阴 阴
际

jì · 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ

际 际 际
除

chú · 10 nét · bộ 阜/阝 Phụ

除 除 除
防

fáng · 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ

防 防 防
险

xiǎn · 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ

险 险 险
限

xiàn · 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ

限 限 限
降

jiàng · 9 nét · bộ 阜/阝 Phụ

降 降 降
附

fù · 8 nét · bộ 阜/阝 Phụ

附 附 附
隔

gé · 12 nét · bộ 阜/阝 Phụ

隔 隔 隔
阻

zǔ · 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ

阻 阻 阻
阶

jiē · 6 nét · bộ 阜/阝 Phụ

阶 阶 阶
陆

lù · 7 nét · bộ 阜/阝 Phụ

陆 陆 陆
阵

zhèn · 6 nét · bộ 阜/阝 Phụ

阵 阵 阵
阿

ā · 8 nét · bộ 阜/阝 Phụ

阿 阿 阿
陪

péi · 10 nét · bộ 阜/阝 Phụ

陪 陪 陪
隐

yǐn · 11 nét · bộ 阜/阝 Phụ

隐 隐 隐