← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Môn 门

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

门

mén · 3 nét · bộ 門/门 Môn

门 门 门
间

jiān · 7 nét · bộ 門/门 Môn

间 间 间
问

wèn · 6 nét · bộ 門/门 Môn

问 问 问
闻

wén · 9 nét · bộ 門/门 Môn

闻 闻 闻
闹

nào · 8 nét · bộ 門/门 Môn

闹 闹 闹
闭

bì · 6 nét · bộ 門/门 Môn

闭 闭 闭
闪

shǎn · 5 nét · bộ 門/门 Môn

闪 闪 闪
阅

yuè · 10 nét · bộ 門/门 Môn

阅 阅 阅
闲

xián · 7 nét · bộ 門/门 Môn

闲 闲 闲
闯

chuǎng · 6 nét · bộ 門/门 Môn

闯 闯 闯
阔

kuò · 12 nét · bộ 門/门 Môn

阔 阔 阔
闷

mèn · 7 nét · bộ 門/门 Môn

闷 闷 闷
阐

chǎn · 11 nét · bộ 門/门 Môn

阐 阐 阐
阀

fá · 9 nét · bộ 門/门 Môn

阀 阀 阀
阁

gé · 9 nét · bộ 門/门 Môn

阁 阁 阁
闺

guī · 9 nét · bộ 門/门 Môn

闺 闺 闺
阂

hé · 9 nét · bộ 門/门 Môn

阂 阂 阂
阎

yán · 11 nét · bộ 門/门 Môn

阎 阎 阎
闸

zhá · 8 nét · bộ 門/门 Môn

闸 闸 闸