← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Kim 钅

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

钱

qián · 10 nét · bộ 金/钅 Kim

钱 钱 钱
错

cuò · 13 nét · bộ 金/钅 Kim

错 错 错
铁

tiě · 10 nét · bộ 金/钅 Kim

铁 铁 铁
银

yín · 11 nét · bộ 金/钅 Kim

银 银 银
钟

zhōng · 9 nét · bộ 金/钅 Kim

钟 钟 钟
金

jīn · 8 nét · bộ 金/钅 Kim

金 金 金
销

xiāo · 12 nét · bộ 金/钅 Kim

销 销 销
针

zhēn · 7 nét · bộ 金/钅 Kim

针 针 针
镜

jìng · 16 nét · bộ 金/钅 Kim

镜 镜 镜
锻

duàn · 14 nét · bộ 金/钅 Kim

锻 锻 锻
锁

suǒ · 12 nét · bộ 金/钅 Kim

锁 锁 锁
铃

líng · 10 nét · bộ 金/钅 Kim

铃 铃 铃
锅

guō · 12 nét · bộ 金/钅 Kim

锅 锅 锅
键

jiàn · 13 nét · bộ 金/钅 Kim

键 键 键
钢

gāng · 9 nét · bộ 金/钅 Kim

钢 钢 钢
鉴

jiàn · 13 nét · bộ 金/钅 Kim

鉴 鉴 鉴
钻

zuān · 10 nét · bộ 金/钅 Kim

钻 钻 钻
锋

fēng · 12 nét · bộ 金/钅 Kim

锋 锋 锋
铺

pù · 12 nét · bộ 金/钅 Kim

铺 铺 铺
镇

zhèn · 15 nét · bộ 金/钅 Kim

镇 镇 镇