← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Ấp 阝

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

那

nà · 7 nét · bộ 邑/阝 Ấp

那 那 那
都

dōu · 12 nét · bộ 邑/阝 Ấp

都 都 都
部

bù · 10 nét · bộ 邑/阝 Ấp

部 部 部
邮

yóu · 7 nét · bộ 邑/阝 Ấp

邮 邮 邮
郎

láng · 9 nét · bộ 邑/阝 Ấp

郎 郎 郎
郊

jiāo · 8 nét · bộ 邑/阝 Ấp

郊 郊 郊
邻

lín · 7 nét · bộ 邑/阝 Ấp

邻 邻 邻
郁

yù · 9 nét · bộ 邑/阝 Ấp

郁 郁 郁
邪

xié · 7 nét · bộ 邑/阝 Ấp

邪 邪 邪
鄙

bǐ · 13 nét · bộ 邑/阝 Ấp

鄙 鄙 鄙
邦

bāng · 7 nét · bộ 邑/阝 Ấp

邦 邦 邦
郑

zhèng · 9 nét · bộ 邑/阝 Ấp

郑 郑 郑
邓

dèng · 5 nét · bộ 邑/阝 Ấp

邓 邓 邓
郭

guō · 11 nét · bộ 邑/阝 Ấp

郭 郭 郭