← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Tân 辛

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

辩

biàn · 16 nét · bộ 辛 Tân

辩 辩 辩
辣

là · 14 nét · bộ 辛 Tân

辣 辣 辣
辞

cí · 13 nét · bộ 辛 Tân

辞 辞 辞
辛

xīn · 7 nét · bộ 辛 Tân

辛 辛 辛
辨

biàn · 16 nét · bộ 辛 Tân

辨 辨 辨
辜

gū · 12 nét · bộ 辛 Tân

辜 辜 辜
辟

pì · 13 nét · bộ 辛 Tân

辟 辟 辟
辫

biàn · 17 nét · bộ 辛 Tân

辫 辫 辫