Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
biàn · 16 nét · bộ 辛 Tân
là · 14 nét · bộ 辛 Tân
cí · 13 nét · bộ 辛 Tân
xīn · 7 nét · bộ 辛 Tân
gū · 12 nét · bộ 辛 Tân
pì · 13 nét · bộ 辛 Tân
biàn · 17 nét · bộ 辛 Tân