Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
jǐ · 2 nét · bộ 几 Kỷ
píng · 8 nét · bộ 几 Kỷ
fán · 3 nét · bộ 几 Kỷ
dèng · 14 nét · bộ 几 Kỷ
fèng · 4 nét · bộ 几 Kỷ
huáng · 11 nét · bộ 几 Kỷ
kǎi · 8 nét · bộ 几 Kỷ