Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
shēn · 7 nét · bộ 身 Thân
tǎng · 15 nét · bộ 身 Thân
duǒ · 13 nét · bộ 身 Thân
gōng · 10 nét · bộ 身 Thân
qū · 11 nét · bộ 身 Thân