← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thân 身

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

身

shēn · 7 nét · bộ 身 Thân

身 身 身
躺

tǎng · 15 nét · bộ 身 Thân

躺 躺 躺
躲

duǒ · 13 nét · bộ 身 Thân

躲 躲 躲
躬

gōng · 10 nét · bộ 身 Thân

躬 躬 躬
躯

qū · 11 nét · bộ 身 Thân

躯 躯 躯