← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Bối 贝

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

贵

guì · 9 nét · bộ 貝/贝 Bối

贵 贵 贵
费

fèi · 9 nét · bộ 貝/贝 Bối

费 费 费
资

zī · 10 nét · bộ 貝/贝 Bối

资 资 资
负

fù · 6 nét · bộ 貝/贝 Bối

负 负 负
赛

sài · 14 nét · bộ 貝/贝 Bối

赛 赛 赛
责

zé · 8 nét · bộ 貝/贝 Bối

责 责 责
赢

yíng · 17 nét · bộ 貝/贝 Bối

赢 赢 赢
质

zhì · 8 nét · bộ 貝/贝 Bối

质 质 质
赞

zàn · 16 nét · bộ 貝/贝 Bối

赞 赞 赞
财

cái · 7 nét · bộ 貝/贝 Bối

财 财 财
货

huò · 8 nét · bộ 貝/贝 Bối

货 货 货
购

gòu · 8 nét · bộ 貝/贝 Bối

购 购 购
贴

tiē · 9 nét · bộ 貝/贝 Bối

贴 贴 贴
赏

shǎng · 12 nét · bộ 貝/贝 Bối

赏 赏 赏
败

bài · 8 nét · bộ 貝/贝 Bối

败 败 败
贝

bèi · 4 nét · bộ 貝/贝 Bối

贝 贝 贝
贺

hè · 9 nét · bộ 貝/贝 Bối

贺 贺 贺
赔

péi · 12 nét · bộ 貝/贝 Bối

赔 赔 赔
贸

mào · 9 nét · bộ 貝/贝 Bối

贸 贸 贸
赠

zèng · 16 nét · bộ 貝/贝 Bối

赠 赠 赠