← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Băng 冫

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

冷

lěng · 7 nét · bộ 冫 Băng

冷 冷 冷
准

zhǔn · 10 nét · bộ 冫 Băng

准 准 准
净

jìng · 8 nét · bộ 冫 Băng

净 净 净
凉

liáng · 10 nét · bộ 冫 Băng

凉 凉 凉
冬

dōng · 5 nét · bộ 冫 Băng

冬 冬 冬
决

jué · 6 nét · bộ 冫 Băng

决 决 决
况

kuàng · 7 nét · bộ 冫 Băng

况 况 况
减

jiǎn · 11 nét · bộ 冫 Băng

减 减 减
冲

chōng · 6 nét · bộ 冫 Băng

冲 冲 冲
冰

bīng · 6 nét · bộ 冫 Băng

冰 冰 冰
冻

dòng · 7 nét · bộ 冫 Băng

冻 冻 冻
凑

còu · 11 nét · bộ 冫 Băng

凑 凑 凑
凝

níng · 16 nét · bộ 冫 Băng

凝 凝 凝
凌

líng · 10 nét · bộ 冫 Băng

凌 凌 凌
凄

qī · 10 nét · bộ 冫 Băng

凄 凄 凄
冶

yě · 7 nét · bộ 冫 Băng

冶 冶 冶
冯

féng · 5 nét · bộ 冫 Băng

冯 冯 冯