← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Ngôn 讠

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

说

shuō · 9 nét · bộ 言/讠 Ngôn

说 说 说
话

huà · 8 nét · bộ 言/讠 Ngôn

话 话 话
语

yǔ · 9 nét · bộ 言/讠 Ngôn

语 语 语
记

jì · 5 nét · bộ 言/讠 Ngôn

记 记 记
试

shì · 8 nét · bộ 言/讠 Ngôn

试 试 试
认

rèn · 4 nét · bộ 言/讠 Ngôn

认 认 认
识

shí · 7 nét · bộ 言/讠 Ngôn

识 识 识
请

qǐng · 10 nét · bộ 言/讠 Ngôn

请 请 请
课

kè · 10 nét · bộ 言/讠 Ngôn

课 课 课
读

dú · 10 nét · bộ 言/讠 Ngôn

读 读 读
诉

sù · 7 nét · bộ 言/讠 Ngôn

诉 诉 诉
谢

xiè · 12 nét · bộ 言/讠 Ngôn

谢 谢 谢
谁

shéi · 10 nét · bộ 言/讠 Ngôn

谁 谁 谁
言

yán · 7 nét · bộ 言/讠 Ngôn

言 言 言
论

lùn · 6 nét · bộ 言/讠 Ngôn

论 论 论
计

jì · 4 nét · bộ 言/讠 Ngôn

计 计 计
讨

tǎo · 5 nét · bộ 言/讠 Ngôn

讨 讨 讨
许

xǔ · 6 nét · bộ 言/讠 Ngôn

许 许 许
讲

jiǎng · 6 nét · bộ 言/讠 Ngôn

讲 讲 讲
词

cí · 7 nét · bộ 言/讠 Ngôn

词 词 词