Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
xíng · 6 nét · bộ 行 Hành
jiē · 12 nét · bộ 行 Hành
héng · 16 nét · bộ 行 Hành
xián · 11 nét · bộ 行 Hành
yǎn · 9 nét · bộ 行 Hành