← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Hành 行

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

行

xíng · 6 nét · bộ 行 Hành

行 行 行
街

jiē · 12 nét · bộ 行 Hành

街 街 街
衡

héng · 16 nét · bộ 行 Hành

衡 衡 衡
衔

xián · 11 nét · bộ 行 Hành

衔 衔 衔
衍

yǎn · 9 nét · bộ 行 Hành

衍 衍 衍