← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Trùng 虫

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

蛋

dàn · 11 nét · bộ 虫 Trùng

蛋 蛋 蛋
虽

suī · 9 nét · bộ 虫 Trùng

虽 虽 虽
虫

chóng · 6 nét · bộ 虫 Trùng

虫 虫 虫
蛇

shé · 11 nét · bộ 虫 Trùng

蛇 蛇 蛇
融

róng · 16 nét · bộ 虫 Trùng

融 融 融
蜜

mì · 14 nét · bộ 虫 Trùng

蜜 蜜 蜜
蠢

chǔn · 21 nét · bộ 虫 Trùng

蠢 蠢 蠢
蜂

fēng · 13 nét · bộ 虫 Trùng

蜂 蜂 蜂
蜡

là · 14 nét · bộ 虫 Trùng

蜡 蜡 蜡
蛮

mán · 12 nét · bộ 虫 Trùng

蛮 蛮 蛮
蚊

wén · 10 nét · bộ 虫 Trùng

蚊 蚊 蚊
虹

hóng · 9 nét · bộ 虫 Trùng

虹 虹 虹
螺

luó · 17 nét · bộ 虫 Trùng

螺 螺 螺
蚀

shí · 9 nét · bộ 虫 Trùng

蚀 蚀 蚀
蛙

wā · 12 nét · bộ 虫 Trùng

蛙 蛙 蛙
虾

xiā · 9 nét · bộ 虫 Trùng

虾 虾 虾
蝇

yíng · 14 nét · bộ 虫 Trùng

蝇 蝇 蝇
蜀

shǔ · 13 nét · bộ 虫 Trùng

蜀 蜀 蜀