← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thảo 艹

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

花

huā · 8 nét · bộ 艸/艹 Thảo

花 花 花
茶

chá · 10 nét · bộ 艸/艹 Thảo

茶 茶 茶
菜

cài · 12 nét · bộ 艸/艹 Thảo

菜 菜 菜
节

jié · 6 nét · bộ 艸/艹 Thảo

节 节 节
药

yào · 9 nét · bộ 艸/艹 Thảo

药 药 药
草

cǎo · 10 nét · bộ 艸/艹 Thảo

草 草 草
英

yīng · 9 nét · bộ 艸/艹 Thảo

英 英 英
蓝

lán · 14 nét · bộ 艸/艹 Thảo

蓝 蓝 蓝
落

luò · 12 nét · bộ 艸/艹 Thảo

落 落 落
苦

kǔ · 9 nét · bộ 艸/艹 Thảo

苦 苦 苦
艺

yì · 5 nét · bộ 艸/艹 Thảo

艺 艺 艺
营

yíng · 13 nét · bộ 艸/艹 Thảo

营 营 营
范

fàn · 9 nét · bộ 艸/艹 Thảo

范 范 范
蕉

jiāo · 16 nét · bộ 艸/艹 Thảo

蕉 蕉 蕉
苹

píng · 9 nét · bộ 艸/艹 Thảo

苹 苹 苹
获

huò · 10 nét · bộ 艸/艹 Thảo

获 获 获
著

zhù · 13 nét · bộ 艸/艹 Thảo

著 著 著
薄

báo · 17 nét · bộ 艸/艹 Thảo

薄 薄 薄
荣

róng · 10 nét · bộ 艸/艹 Thảo

荣 荣 荣
葡

pú · 13 nét · bộ 艸/艹 Thảo

葡 葡 葡