← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Chu 舟

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

船

chuán · 11 nét · bộ 舟 Chu

船 船 船
般

bān · 10 nét · bộ 舟 Chu

般 般 般
航

háng · 10 nét · bộ 舟 Chu

航 航 航
舰

jiàn · 10 nét · bộ 舟 Chu

舰 舰 舰
舟

zhōu · 6 nét · bộ 舟 Chu

舟 舟 舟
舱

cāng · 10 nét · bộ 舟 Chu

舱 舱 舱
舶

bó · 11 nét · bộ 舟 Chu

舶 舶 舶
舵

duò · 11 nét · bộ 舟 Chu

舵 舵 舵
艘

sōu · 15 nét · bộ 舟 Chu

艘 艘 艘
艇

tǐng · 12 nét · bộ 舟 Chu

艇 艇 艇