Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
shū · 12 nét · bộ 舌 Thiệt
shě · 8 nét · bộ 舌 Thiệt
shé · 6 nét · bộ 舌 Thiệt
tiǎn · 14 nét · bộ 舌 Thiệt