← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nhục 月

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

能

néng · 10 nét · bộ 肉/月 Nhục

能 能 能
脑

nǎo · 10 nét · bộ 肉/月 Nhục

脑 脑 脑
肉

ròu · 6 nét · bộ 肉/月 Nhục

肉 肉 肉
背

bèi · 9 nét · bộ 肉/月 Nhục

背 背 背
育

yù · 8 nét · bộ 肉/月 Nhục

育 育 育
脸

liǎn · 11 nét · bộ 肉/月 Nhục

脸 脸 脸
脚

jiǎo · 11 nét · bộ 肉/月 Nhục

脚 脚 脚
脏

zàng · 10 nét · bộ 肉/月 Nhục

脏 脏 脏
腿

tuǐ · 13 nét · bộ 肉/月 Nhục

腿 腿 腿
胜

shèng · 9 nét · bộ 肉/月 Nhục

胜 胜 胜
胖

pàng · 9 nét · bộ 肉/月 Nhục

胖 胖 胖
脱

tuō · 11 nét · bộ 肉/月 Nhục

脱 脱 脱
肥

féi · 8 nét · bộ 肉/月 Nhục

肥 肥 肥
腐

fǔ · 14 nét · bộ 肉/月 Nhục

腐 腐 腐
胸

xiōng · 10 nét · bộ 肉/月 Nhục

胸 胸 胸
肚

dù · 7 nét · bộ 肉/月 Nhục

肚 肚 肚
腰

yāo · 13 nét · bộ 肉/月 Nhục

腰 腰 腰
胆

dǎn · 9 nét · bộ 肉/月 Nhục

胆 胆 胆
胡

hú · 9 nét · bộ 肉/月 Nhục

胡 胡 胡
胶

jiāo · 10 nét · bộ 肉/月 Nhục

胶 胶 胶