← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nhĩ 耳

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

职

zhí · 11 nét · bộ 耳 Nhĩ

职 职 职
联

lián · 12 nét · bộ 耳 Nhĩ

联 联 联
耳

ěr · 6 nét · bộ 耳 Nhĩ

耳 耳 耳
聚

jù · 14 nét · bộ 耳 Nhĩ

聚 聚 聚
聊

liáo · 11 nét · bộ 耳 Nhĩ

聊 聊 聊
聪

cōng · 15 nét · bộ 耳 Nhĩ

聪 聪 聪
聘

pìn · 13 nét · bộ 耳 Nhĩ

聘 聘 聘
耻

chǐ · 10 nét · bộ 耳 Nhĩ

耻 耻 耻
耽

dān · 10 nét · bộ 耳 Nhĩ

耽 耽 耽
聋

lóng · 11 nét · bộ 耳 Nhĩ

聋 聋 聋
耿

gěng · 10 nét · bộ 耳 Nhĩ

耿 耿 耿
耸

sǒng · 10 nét · bộ 耳 Nhĩ

耸 耸 耸