Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
fān · 18 nét · bộ 羽 Vũ
yǔ · 6 nét · bộ 羽 Vũ
yào · 20 nét · bộ 羽 Vũ
yì · 17 nét · bộ 羽 Vũ
chì · 10 nét · bộ 羽 Vũ
cuì · 14 nét · bộ 羽 Vũ
qiào · 12 nét · bộ 羽 Vũ
wēng · 10 nét · bộ 羽 Vũ
xiáng · 12 nét · bộ 羽 Vũ