← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Vũ 羽

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

翻

fān · 18 nét · bộ 羽 Vũ

翻 翻 翻
羽

yǔ · 6 nét · bộ 羽 Vũ

羽 羽 羽
耀

yào · 20 nét · bộ 羽 Vũ

耀 耀 耀
翼

yì · 17 nét · bộ 羽 Vũ

翼 翼 翼
翅

chì · 10 nét · bộ 羽 Vũ

翅 翅 翅
翠

cuì · 14 nét · bộ 羽 Vũ

翠 翠 翠
翘

qiào · 12 nét · bộ 羽 Vũ

翘 翘 翘
翁

wēng · 10 nét · bộ 羽 Vũ

翁 翁 翁
翔

xiáng · 12 nét · bộ 羽 Vũ

翔 翔 翔