← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Dương 羊

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

美

měi · 9 nét · bộ 羊 Dương

美 美 美
群

qún · 13 nét · bộ 羊 Dương

群 群 群
羊

yáng · 6 nét · bộ 羊 Dương

羊 羊 羊
羞

xiū · 10 nét · bộ 羊 Dương

羞 羞 羞
羡

xiàn · 12 nét · bộ 羊 Dương

羡 羡 羡