Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
měi · 9 nét · bộ 羊 Dương
qún · 13 nét · bộ 羊 Dương
yáng · 6 nét · bộ 羊 Dương
xiū · 10 nét · bộ 羊 Dương
xiàn · 12 nét · bộ 羊 Dương