← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Phẫu 缶

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

缺

quē · 10 nét · bộ 缶 Phẫu

缺 缺 缺
罐

guàn · 23 nét · bộ 缶 Phẫu

罐 罐 罐
缸

gāng · 9 nét · bộ 缶 Phẫu

缸 缸 缸