← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Mịch 纟

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

系

xì · 7 nét · bộ 糸/纟 Mịch

系 系 系
给

gěi · 9 nét · bộ 糸/纟 Mịch

给 给 给
累

lèi · 11 nét · bộ 糸/纟 Mịch

累 累 累
绍

shào · 8 nét · bộ 糸/纟 Mịch

绍 绍 绍
经

jīng · 8 nét · bộ 糸/纟 Mịch

经 经 经
结

jié · 9 nét · bộ 糸/纟 Mịch

结 结 结
红

hóng · 6 nét · bộ 糸/纟 Mịch

红 红 红
级

jí · 6 nét · bộ 糸/纟 Mịch

级 级 级
组

zǔ · 8 nét · bộ 糸/纟 Mịch

组 组 组
练

liàn · 8 nét · bộ 糸/纟 Mịch

练 练 练
绿

lǜ · 11 nét · bộ 糸/纟 Mịch

绿 绿 绿
纸

zhǐ · 7 nét · bộ 糸/纟 Mịch

纸 纸 纸
绩

jì · 11 nét · bộ 糸/纟 Mịch

绩 绩 绩
线

xiàn · 8 nét · bộ 糸/纟 Mịch

线 线 线
约

yuē · 6 nét · bộ 糸/纟 Mịch

约 约 约
紧

jǐn · 10 nét · bộ 糸/纟 Mịch

紧 紧 紧
绝

jué · 9 nét · bộ 糸/纟 Mịch

绝 绝 绝
续

xù · 11 nét · bộ 糸/纟 Mịch

续 续 续
终

zhōng · 8 nét · bộ 糸/纟 Mịch

终 终 终
纪

jì · 6 nét · bộ 糸/纟 Mịch

纪 纪 纪