← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Bát 八

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

关

guān · 6 nét · bộ 八 Bát

关 关 关
兴

xìng · 6 nét · bộ 八 Bát

兴 兴 兴
八

bā · 2 nét · bộ 八 Bát

八 八 八
六

liù · 4 nét · bộ 八 Bát

六 六 六
公

gōng · 4 nét · bộ 八 Bát

公 公 公
养

yǎng · 9 nét · bộ 八 Bát

养 养 养
其

qí · 8 nét · bộ 八 Bát

其 其 其
共

gòng · 6 nét · bộ 八 Bát

共 共 共
典

diǎn · 8 nét · bộ 八 Bát

典 典 典
具

jù · 8 nét · bộ 八 Bát

具 具 具
兵

bīng · 7 nét · bộ 八 Bát

兵 兵 兵
兼

jiān · 10 nét · bộ 八 Bát

兼 兼 兼
兰

lán · 5 nét · bộ 八 Bát

兰 兰 兰
兽

shòu · 11 nét · bộ 八 Bát

兽 兽 兽
兹

zī · 9 nét · bộ 八 Bát

兹 兹 兹