← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Trúc ⺮

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

笑

xiào · 10 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

笑 笑 笑
等

děng · 12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

等 等 等
答

dá · 12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

答 答 答
第

dì · 11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

第 第 第
算

suàn · 14 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

算 算 算
笔

bǐ · 10 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

笔 笔 笔
篮

lán · 16 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

篮 篮 篮
篇

piān · 15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

篇 篇 篇
筷

kuài · 13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

筷 筷 筷
管

guǎn · 14 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

管 管 管
简

jiǎn · 13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

简 简 简
箱

xiāng · 15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

箱 箱 箱
笨

bèn · 11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

笨 笨 笨
符

fú · 11 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

符 符 符
签

qiān · 13 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

签 签 签
籍

jí · 20 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

籍 籍 籍
竹

zhú · 6 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

竹 竹 竹
筑

zhù · 12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

筑 筑 筑
策

cè · 12 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

策 策 策
箭

jiàn · 15 nét · bộ 竹/⺮ Trúc

箭 箭 箭