Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
zhàn · 10 nét · bộ 立 Lập
lì · 5 nét · bộ 立 Lập
tóng · 12 nét · bộ 立 Lập
jìng · 10 nét · bộ 立 Lập
duān · 14 nét · bộ 立 Lập
jié · 14 nét · bộ 立 Lập
shù · 9 nét · bộ 立 Lập
jùn · 12 nét · bộ 立 Lập