← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thị 礻

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

视

shì · 8 nét · bộ 示/礻 Thị

视 视 视
票

piào · 11 nét · bộ 示/礻 Thị

票 票 票
示

shì · 5 nét · bộ 示/礻 Thị

示 示 示
礼

lǐ · 6 nét · bộ 示/礻 Thị

礼 礼 礼
神

shén · 10 nét · bộ 示/礻 Thị

神 神 神
社

shè · 8 nét · bộ 示/礻 Thị

社 社 社
福

fú · 14 nét · bộ 示/礻 Thị

福 福 福
祝

zhù · 10 nét · bộ 示/礻 Thị

祝 祝 祝
禁

jìn · 13 nét · bộ 示/礻 Thị

禁 禁 禁
祖

zǔ · 10 nét · bộ 示/礻 Thị

祖 祖 祖
祥

xiáng · 11 nét · bộ 示/礻 Thị

祥 祥 祥
祸

huò · 11 nét · bộ 示/礻 Thị

祸 祸 祸
祭

jì · 11 nét · bộ 示/礻 Thị

祭 祭 祭
禅

chán · 12 nét · bộ 示/礻 Thị

禅 禅 禅
祷

dǎo · 11 nét · bộ 示/礻 Thị

祷 祷 祷
祈

qí · 9 nét · bộ 示/礻 Thị

祈 祈 祈
祀

sì · 7 nét · bộ 示/礻 Thị

祀 祀 祀