← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Thạch 石

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

确

què · 12 nét · bộ 石 Thạch

确 确 确
碰

pèng · 13 nét · bộ 石 Thạch

碰 碰 碰
碗

wǎn · 13 nét · bộ 石 Thạch

碗 碗 碗
破

pò · 10 nét · bộ 石 Thạch

破 破 破
石

shí · 5 nét · bộ 石 Thạch

石 石 石
础

chǔ · 10 nét · bộ 石 Thạch

础 础 础
研

yán · 9 nét · bộ 石 Thạch

研 研 研
码

mǎ · 8 nét · bộ 石 Thạch

码 码 码
矿

kuàng · 8 nét · bộ 石 Thạch

矿 矿 矿
硬

yìng · 12 nét · bộ 石 Thạch

硬 硬 硬
碍

ài · 13 nét · bộ 石 Thạch

碍 碍 碍
硕

shuò · 11 nét · bộ 石 Thạch

硕 硕 硕
碎

suì · 13 nét · bộ 石 Thạch

碎 碎 碎
磨

mó · 16 nét · bộ 石 Thạch

磨 磨 磨
碑

bēi · 13 nét · bộ 石 Thạch

碑 碑 碑
磁

cí · 14 nét · bộ 石 Thạch

磁 磁 磁
碳

tàn · 14 nét · bộ 石 Thạch

碳 碳 碳
磅

bàng · 15 nét · bộ 石 Thạch

磅 磅 磅
碧

bì · 14 nét · bộ 石 Thạch

碧 碧 碧
磋

cuō · 14 nét · bộ 石 Thạch

磋 磋 磋