Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
zhī · 8 nét · bộ 矢 Thỉ
duǎn · 12 nét · bộ 矢 Thỉ
ǎi · 13 nét · bộ 矢 Thỉ
jiǎo · 11 nét · bộ 矢 Thỉ
jǔ · 10 nét · bộ 矢 Thỉ
shǐ · 5 nét · bộ 矢 Thỉ
yǐ · 7 nét · bộ 矢 Thỉ