← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Mãnh 皿

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

益

yì · 10 nét · bộ 皿 Mãnh

益 益 益
盘

pán · 11 nét · bộ 皿 Mãnh

盘 盘 盘
盖

gài · 11 nét · bộ 皿 Mãnh

盖 盖 盖
盐

yán · 10 nét · bộ 皿 Mãnh

盐 盐 盐
盒

hé · 11 nét · bộ 皿 Mãnh

盒 盒 盒
盆

pén · 9 nét · bộ 皿 Mãnh

盆 盆 盆
盛

shèng · 12 nét · bộ 皿 Mãnh

盛 盛 盛
监

jiān · 10 nét · bộ 皿 Mãnh

监 监 监
盗

dào · 11 nét · bộ 皿 Mãnh

盗 盗 盗
盟

méng · 13 nét · bộ 皿 Mãnh

盟 盟 盟
盈

yíng · 9 nét · bộ 皿 Mãnh

盈 盈 盈
盏

zhǎn · 10 nét · bộ 皿 Mãnh

盏 盏 盏