Vở tập viết
Họ tên: ...................................... Ngày: ..............
bái · 5 nét · bộ 白 Bạch
de · 8 nét · bộ 白 Bạch
bǎi · 6 nét · bộ 白 Bạch
huáng · 9 nét · bộ 白 Bạch
jiē · 9 nét · bộ 白 Bạch
zào · 7 nét · bộ 白 Bạch