← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nạch 疒

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

病

bìng · 10 nét · bộ 疒 Nạch

病 病 病
疼

téng · 10 nét · bộ 疒 Nạch

疼 疼 疼
痛

tòng · 12 nét · bộ 疒 Nạch

痛 痛 痛
疗

liáo · 7 nét · bộ 疒 Nạch

疗 疗 疗
疯

fēng · 9 nét · bộ 疒 Nạch

疯 疯 疯
瘦

shòu · 15 nét · bộ 疒 Nạch

瘦 瘦 瘦
症

zhèng · 10 nét · bộ 疒 Nạch

症 症 症
疾

jí · 10 nét · bộ 疒 Nạch

疾 疾 疾
疲

pí · 10 nét · bộ 疒 Nạch

疲 疲 疲
痴

chī · 13 nét · bộ 疒 Nạch

痴 痴 痴
疫

yì · 9 nét · bộ 疒 Nạch

疫 疫 疫
痕

hén · 11 nét · bộ 疒 Nạch

痕 痕 痕
瘾

yǐn · 16 nét · bộ 疒 Nạch

瘾 瘾 瘾
癌

ái · 17 nét · bộ 疒 Nạch

癌 癌 癌
瘫

tān · 15 nét · bộ 疒 Nạch

瘫 瘫 瘫
痹

bì · 13 nét · bộ 疒 Nạch

痹 痹 痹
痪

huàn · 12 nét · bộ 疒 Nạch

痪 痪 痪
瘤

liú · 15 nét · bộ 疒 Nạch

瘤 瘤 瘤
痰

tán · 13 nét · bộ 疒 Nạch

痰 痰 痰
瘟

wēn · 14 nét · bộ 疒 Nạch

瘟 瘟 瘟