← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Điền 田

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

电

diàn · 5 nét · bộ 田 Điền

电 电 电
男

nán · 7 nét · bộ 田 Điền

男 男 男
画

huà · 8 nét · bộ 田 Điền

画 画 画
留

liú · 10 nét · bộ 田 Điền

留 留 留
由

yóu · 5 nét · bộ 田 Điền

由 由 由
界

jiè · 9 nét · bộ 田 Điền

界 界 界
申

shēn · 5 nét · bộ 田 Điền

申 申 申
甲

jiǎ · 5 nét · bộ 田 Điền

甲 甲 甲
略

lüè · 11 nét · bộ 田 Điền

略 略 略
畅

chàng · 8 nét · bộ 田 Điền

畅 畅 畅
番

fān · 12 nét · bộ 田 Điền

番 番 番
田

tián · 5 nét · bộ 田 Điền

田 田 田
畏

wèi · 9 nét · bộ 田 Điền

畏 畏 畏
畴

chóu · 12 nét · bộ 田 Điền

畴 畴 畴
畜

chù · 10 nét · bộ 田 Điền

畜 畜 畜
甸

diàn · 7 nét · bộ 田 Điền

甸 甸 甸
畸

jī · 13 nét · bộ 田 Điền

畸 畸 畸
疆

jiāng · 19 nét · bộ 田 Điền

疆 疆 疆
畔

pàn · 10 nét · bộ 田 Điền

畔 畔 畔