← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nhân (đi) 儿

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

儿

ér · 2 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

儿 儿 儿
先

xiān · 6 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

先 先 先
元

yuán · 4 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

元 元 元
克

kè · 7 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

克 克 克
光

guāng · 6 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

光 光 光
充

chōng · 6 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

充 充 充
免

miǎn · 7 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

免 免 免
兄

xiōng · 5 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

兄 兄 兄
兔

tù · 8 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

兔 兔 兔
党

dǎng · 10 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

党 党 党
允

yǔn · 4 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

允 允 允
兜

dōu · 11 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

兜 兜 兜
兑

duì · 7 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

兑 兑 兑
兆

zhào · 6 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

兆 兆 兆
兢

jīng · 14 nét · bộ 儿 Nhân (đi)

兢 兢 兢