← Về trang luyện viết

Vở tập viết

Bộ Nhất 一

Họ tên: ...................................... Ngày: ..............

不

bù · 4 nét · bộ 一 Nhất

不 不 不
一

yī · 1 nét · bộ 一 Nhất

一 一 一
上

shàng · 3 nét · bộ 一 Nhất

上 上 上
下

xià · 3 nét · bộ 一 Nhất

下 下 下
东

dōng · 5 nét · bộ 一 Nhất

东 东 东
三

sān · 3 nét · bộ 一 Nhất

三 三 三
两

liǎng · 7 nét · bộ 一 Nhất

两 两 两
七

qī · 2 nét · bộ 一 Nhất

七 七 七
业

yè · 5 nét · bộ 一 Nhất

业 业 业
万

wàn · 3 nét · bộ 一 Nhất

万 万 万
且

qiě · 5 nét · bộ 一 Nhất

且 且 且
专

zhuān · 4 nét · bộ 一 Nhất

专 专 专
世

shì · 5 nét · bộ 一 Nhất

世 世 世
丽

lì · 8 nét · bộ 一 Nhất

丽 丽 丽
严

yán · 7 nét · bộ 一 Nhất

严 严 严
与

yǔ · 3 nét · bộ 一 Nhất

与 与 与
丈

zhàng · 3 nét · bộ 一 Nhất

丈 丈 丈
丑

chǒu · 4 nét · bộ 一 Nhất

丑 丑 丑
丢

diū · 6 nét · bộ 一 Nhất

丢 丢 丢
丧

sàng · 8 nét · bộ 一 Nhất

丧 丧 丧